ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kính râm" (1件)
kính râm
日本語
名サングラス
Cô ấy luôn mang theo kính râm khi đi du lịch.
彼女は旅行の際、常にサングラスを持って行きます。
類語検索結果 "kính râm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kính râm" (1件)
Cô ấy luôn mang theo kính râm khi đi du lịch.
彼女は旅行の際、常にサングラスを持って行きます。
